Bản dịch của từ 𪉧 trong tiếng Việt

𪉧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𪉧 (Tính từ)

tàn
01

𪉦~〕không có vị, nhạt như nước lã (giúp nhớ từ 'tàn' như 'tàn nhạt').

〔𪉦~〕无味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪉧
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,鹵,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép