Bản dịch của từ 𪉩 trong tiếng Việt

𪉩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𪉩 (Danh từ)

yán
01

Chữ đồng nghĩa với 'muối', dễ nhớ như 'diêm' trong 'muối diêm' quen thuộc.

同“盐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪉩
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
鹽, 𤜵
Hình thái radical:
⿱,塷,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép