Bản dịch của từ 𪉮 trong tiếng Việt
𪉮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Còu | ㄘㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𪉮 (Danh từ)
【còu】
01
(từ phương ngữ) Tên gọi muối của một số dân tộc thiểu số ở miền Nam Trung Quốc thời xưa, như một 'món quà mặn' đặc biệt của vùng đất phương Nam.
〈方言〉中国古代南方某些少数民族对盐的称呼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(từ phương ngữ) Muối; từ cổ phương Nam, như một loại gia vị mặn quen thuộc trong ẩm thực.
〈方言〉盐。古南方方言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
