Bản dịch của từ 𪉮 trong tiếng Việt

𪉮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Còu

ㄘㄡˋN/AN/AN/A

𪉮 (Danh từ)

còu
01

(từ phương ngữ) Tên gọi muối của một số dân tộc thiểu số ở miền Nam Trung Quốc thời xưa, như một 'món quà mặn' đặc biệt của vùng đất phương Nam.

〈方言〉中国古代南方某些少数民族对盐的称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ phương ngữ) Muối; từ cổ phương Nam, như một loại gia vị mặn quen thuộc trong ẩm thực.

〈方言〉盐。古南方方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪉮
Bính âm:
【còu】【ㄘㄡˋ】【TẨU】
Hình thái radical:
⿰,鹵,奏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一一一一丿丶一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép