Bản dịch của từ 𪉶 trong tiếng Việt

𪉶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𪉶 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại muối hạt). Tưởng tượng như hạt muối nhỏ li ti, dễ nhớ như từ 'cố' trong tiếng Việt, gợi nhớ vị mặn của muối.

同“盬”。颗盐。《正字通•鹵部》:“𪉶,鹽之滒淖者,江東人呼盬……今文从臣作盬。”

Ví dụ
𪉶
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𮭫,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一一丨丨乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép