Bản dịch của từ 𪉿 trong tiếng Việt

𪉿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𪉿 (Tính từ)

gàn
01

〔~𨡎〕vị quá mặn lại đắng, như khi ăn mặn quá làm cay mũi (giống như vị 'cằn' trong tiếng Việt).

〔~𨡎〕味过咸而苦。

Ví dụ
𪉿
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
Các biến thể:
𪉦, 𪊄
Hình thái radical:
⿰,鹵,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép