Bản dịch của từ 𪊄 trong tiếng Việt

𪊄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𪊄 (Tính từ)

gǎn
01

Vị mặn, như vị mặn của nước biển hay muối (dễ nhớ vì 'cảm' gần giống 'cặn' mặn)

咸味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪊄
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Các biến thể:
𪉿, 𨣝
Hình thái radical:
⿰,鹵,感
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一一丿一丨乚一丶乚丶丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép