Bản dịch của từ 𪊇 trong tiếng Việt

𪊇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𪊇 (Tính từ)

gàn
01

(vị) mặn, như nước mặn của biển hoặc muối ăn (dễ nhớ: 'gàn' nghe gần giống 'mặn')

(味)咸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪊇
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿰,鹵,監
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép