Bản dịch của từ 𪊉 trong tiếng Việt

𪊉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊN/AN/AN/A

𪊉 (Động từ)

huái
01

Xem chữ “𪉸” để hiểu nghĩa (chữ này giống như một biến thể của chữ hoài, nghĩa là nhớ, mong)

见“𪉸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪊉
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
𪊃, 𪊊, 䴜
Hình thái radical:
⿰,鹵,褱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép