Bản dịch của từ 𪊐 trong tiếng Việt

𪊐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

𪊐 (Danh từ)

01

Một loại động vật thuộc họ hươu, tương tự như hươu sao (nhớ câu: 'Phu như hươu, chân nhanh như thỏ' để dễ nhớ).

[𪊐𪋏]也作“夫诸”、“夫𪋑”。鹿类动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪊐
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Hình thái radical:
⿸,鹿,夫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép