Bản dịch của từ 𪊓 trong tiếng Việt

𪊓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

𪊓 (Danh từ)

lín
01

Giống như chữ “)”, chỉ con kỳ lân trong truyền thuyết, biểu tượng của sự may mắn và quyền uy (nhớ “lân” như con lân múa Tết).

同“麐(麟)”。《正字通•鹿部》:“𪊓,同麐。舊本闕。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪊓
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 麟
Hình thái radical:
⿸,鹿,文
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép