Bản dịch của từ 𪊝 trong tiếng Việt

𪊝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𪊝 (Danh từ)

kuí
01

Chữ này dùng trong cụm từ “~” xuất hiện trong sách 《增修诗话总龟》 tập 19, ám chỉ một loài hươu hoặc nai quý hiếm (giúp nhớ: quý như hươu nai trong thơ ca).

“~麚”见《增修诗话总龟》后卷十九。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪊝
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUÝ】
Hình thái radical:
⿰,鹿,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép