Bản dịch của từ 𪊡 trong tiếng Việt

𪊡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠN/AN/AN/A

𪊡 (Danh từ)

bāo
01

Giống như chữ “” chỉ một loại hươu nhỏ, dễ nhớ vì cùng âm với “bào” trong tiếng Việt (bào hồng).

同“麅”。

Ví dụ
02

Dùng trong tên người Đài Loan, phát âm là bāo, giống như họ Bao trong tiếng Việt.

〈见于台湾人名〉拼音bāo。

Ví dụ
𪊡
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
Hình thái radical:
⿰,鹿,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép