Bản dịch của từ 𪊦 trong tiếng Việt

𪊦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𪊦 (Danh từ)

jūn
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại hươu hoặc nai (nhớ câu: “quần hươu” – đàn hươu quần tụ).

同“麕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪊦
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUẦN】
Hình thái radical:
⿸,鹿,因
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨乚一丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép