Bản dịch của từ 𪊭 trong tiếng Việt

𪊭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊN/AN/AN/A

𪊭 (Danh từ)

lín
01

Giống như “” (lân) – con kỳ lân trong truyền thuyết, biểu tượng của sự may mắn và quyền quý.

同“麟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪊭
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鹿,𠫤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép