ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪊯
Bảng phân tích âm vị 𪊯
Pìn
Giống chữ '牝', nghĩa là con cái (động vật cái), dễ nhớ vì 'bấn' nghe như 'bìn' trong 'bìn cái' (cái con cái).
同“牝”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép