Bản dịch của từ 𪊹 trong tiếng Việt

𪊹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𪊹 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại hươu nhỏ trong tiếng Hán), nhớ như 'trác' là tên gọi của con hươu nhỏ, dễ liên tưởng đến hình ảnh động vật quen thuộc trong văn hóa Việt.

同“麆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪊹
Bính âm:
【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,鹿,助
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨乚一一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép