Bản dịch của từ 𪋆 trong tiếng Việt

𪋆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kūn

ㄎㄨㄣN/AN/AN/A

𪋆 (Danh từ)

kūn
01

Loài hươu nai (giống như con nai trong rừng Việt Nam, dễ nhớ vì 'quân' nghe gần giống 'quân đội' nhưng đây là tên loài hươu).

鹿类动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪋆
Bính âm:
【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿸,鹿,昆
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨乚一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép