Bản dịch của từ 𪋇 trong tiếng Việt

𪋇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟN/AN/AN/A

𪋇 (Danh từ)

zhuī
01

Con hươu một tuổi, như hươu non vừa tròn một năm tuổi (dễ nhớ như 'truy' theo dấu chân hươu).

一岁的鹿。

Ví dụ
𪋇
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【TRUY】
Hình thái radical:
⿸,鹿,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép