Bản dịch của từ 𪋈 trong tiếng Việt

𪋈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𪋈 (Danh từ)

01

Giống như con hươu nhỏ, tên gọi khác của '' (một loại hươu nhỏ trong tự nhiên)

同“麛”。

Ví dụ
𪋈
Bính âm:
【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,鹿,弥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚乚一乚丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép