Bản dịch của từ 𪋋 trong tiếng Việt

𪋋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥN/AN/AN/A

𪋋 (Danh từ)

pīng
01

Giống chữ '' nghĩa là cái bình (lọ, chai) để đựng nước hoặc chất lỏng khác, dễ nhớ như 'bình nước' quen thuộc.

同“瓶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪋋
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【BÌNH】
Hình thái radical:
⿰,鹿,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一一丨丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép