Bản dịch của từ 𪋐 trong tiếng Việt

𪋐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuàn

ㄋㄨㄢˋN/AN/AN/A

𪋐 (Danh từ)

nuàn
01

Con nai con, giống như con hươu non dễ thương trong rừng

幼鹿。

Ví dụ
02

Đứa trẻ nhỏ, bé con như con nai non

小儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪋐
Bính âm:
【nuàn】【ㄋㄨㄢˋ】【NOÃN】
Các biến thể:
𪊫, 𪋣, 𪋯
Hình thái radical:
⿸,鹿,耎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丿丨乚丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép