Bản dịch của từ 𪋑 trong tiếng Việt

𪋑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨN/AN/AN/A

𪋑 (Danh từ)

zhū
01

夫𪋑〕còn gọi là “夫诸”, truyền thuyết về một loài thú hoang có hình dáng giống con cẩu, mắt giống người (giúp nhớ: “châu” như “chó” mắt người),

〔夫~〕又作“夫诸”,传说中一种形状像貉、眼睛像人的野兽。

Ví dụ
𪋑
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
〾,⿰,鹿,者,⿰,鹿,⿻,⿱,耂,日,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丨一丿丨乚一一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép