ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪋝
Bảng phân tích âm vị 𪋝
Sù
Dấu chân con hươu (như dấu vết nhẹ nhàng, tinh tế của hươu trên đất)
鹿的足迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép