Bản dịch của từ 𪋟 trong tiếng Việt

𪋟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

𪋟 (Danh từ)

zhēng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại hươu quý trong văn hóa Trung Hoa, dễ nhớ vì âm gần giống 'trinh' trong tiếng Việt).

同“麞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪋟
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鹿,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丶丿一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép