Bản dịch của từ 𪋤 trong tiếng Việt

𪋤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𪋤 (Danh từ)

01

Cạnh chân núi, giống như từ “” chỉ phần chân núi thấp dưới cùng (dễ nhớ như lộc non mọc dưới chân núi).

同“麓”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪋤
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,棥,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶一丨丿丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép