Bản dịch của từ 𪋨 trong tiếng Việt

𪋨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨN/AN/AN/A

𪋨 (Tính từ)

01

Giống như 'thô', chỉ sự cục mịch, không tinh tế (như vải thô, tay thô).

同“粗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪋨
Bính âm:
【cū】【ㄘㄨ】【THÔ】
Các biến thể:
粗, 麤
Hình thái radical:
⿱,分,麗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丿一丨乚丶一丨乚丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép