Bản dịch của từ 𪋬 trong tiếng Việt

𪋬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

𪋬 (Danh từ)

01

Hình ảnh đàn nai (麋鹿) tụ họp miệng lại như đang trò chuyện, giống như cảnh tụ họp đông vui, thân mật (giúp nhớ qua hình ảnh 'vũ' như vũ hội của nai).

〔~~〕麋鹿群口相聚貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪋬
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,鹿,虞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨一乚丿一乚丨乚一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép