Bản dịch của từ 𪋮 trong tiếng Việt

𪋮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𪋮 (Danh từ)

01

Một loài hươu có thân hình to lớn, dễ nhớ như 'hươu dục lớn' trong rừng xanh.

一种体形较大的鹿。

Ví dụ
𪋮
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿸,鹿,與
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép