Bản dịch của từ 𪋱 trong tiếng Việt
𪋱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𪋱 (Động từ)
【jiàn】
01
Giống như chữ “薦” (tiến cử, đề cử người tài) – dễ nhớ vì “kiến” cũng có nghĩa đề xuất, giới thiệu người tốt.
同“薦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾN】
- Các biến thể:
- 薦
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,⿱,𦥑,豕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿丨一乚一一一丿乚丿丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僭
洊
臶
剣
踐
槛
監
釼
涧
轞
諫
間
䴤
麟
䴟
麞
麋
䴨
麄
麉
䴣
䴥
麁
麂
纗
㶟
鷿
鷾
鸀
瓛
鱢
鷽
鷺
鱩
醾
驝
