Bản dịch của từ 𪋸 trong tiếng Việt

𪋸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𪋸 (Danh từ)

01

Giống như con nai nhỏ, gọi là 'mi' (tương tự như '' - một loại nai nhỏ trong rừng)

同“麛”。

Ví dụ
𪋸
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鹿,巂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép