Bản dịch của từ 𪋹 trong tiếng Việt

𪋹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𪋹 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại động vật hoặc tên riêng (chưa rõ nghĩa cụ thể).

同“麣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪋹
Bính âm:
【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,鹿,嚴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép