Bản dịch của từ 𪋻 trong tiếng Việt

𪋻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𪋻 (Danh từ)

chén
01

Giống như chữ “” nghĩa là bụi đất, trong 《說文解字》 nói rằng 𪋻 là hình ảnh con hươu đi lại làm bay đất lên (hươu tung bụi đất như bụi trần trong đời)

同“塵”。《説文•鹿部》:“𪋻,鹿行揚土也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪋻
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,麤,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
36
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶一丿乚丨丨一一乚一乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép