Bản dịch của từ 𪌊 trong tiếng Việt

𪌊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𪌊 (Danh từ)

niè
01

Giống như chữ “𪎃”, cùng nghĩa (nhớ như chữ niệt, dễ liên tưởng).

同“𪎃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Men rượu dùng để lên men, như men làm rượu truyền thống của Việt Nam.

酒曲。

Ví dụ
𪌊
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
𪎃
Hình thái radical:
⿰,麥,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép