Bản dịch của từ 𪌐 trong tiếng Việt

𪌐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨN/AN/AN/A

𪌐 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” – phần cám, vỏ trấu, thường dùng làm thức ăn cho gia súc (nhớ câu 'phù cám dễ nhớ, thức ăn cho lợn')

同“麸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪌐
Bính âm:
【ㄈㄨ】【PHÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,麥,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép