Bản dịch của từ 𪌩 trong tiếng Việt

𪌩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

𪌩 (Tính từ)

tián
01

Cùng nghĩa với 'ngọt'; dễ nhớ như vị ngọt của đường trong món ăn Việt.

同“甜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪌩
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊM】
Hình thái radical:
⿰,麥,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép