Bản dịch của từ 𪌬 trong tiếng Việt
𪌬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | N/A | N/A | N/A |
𪌬 (Danh từ)
【qū】
01
Giống như chữ “麴” (men làm rượu, men làm bánh), dễ nhớ vì cùng âm và ý liên quan đến men lên men.
同“麴”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【QU】
- Các biến thể:
- 麨, 麴
- Hình thái radical:
- ⿰,麥,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粬
鱋
蛐
诎
麯
蛆
袪
筁
䖦
覰
祛
區
㷅
焣
粆
㶤
䏚
眧
㤘
巐
䎐
吵
槱
㥮
麲
䴿
䴻
䴽
麧
䴲
麬
䵃
麴
麯
麰
麨
礍
䕝
餰
㠜
薶
燡
寲
䶋
謩
㬘
鮨
窾
