ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪌮
Bảng phân tích âm vị 𪌮
Shā
Một loại lúa mì nghiền nhỏ, giống như bột thô dùng làm bánh hoặc nấu cháo (nhớ đến 'sa mạc' vì hạt nhỏ như cát)
碎麦。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép