Bản dịch của từ 𪌼 trong tiếng Việt

𪌼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𪌼 (Danh từ)

táo
01

Bánh ngọt, bánh nướng (như bánh đào thơm ngon)

糕饼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪌼
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
饀, 𩛽
Hình thái radical:
⿰,麥,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丿乚丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép