ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪍎
Bảng phân tích âm vị 𪍎
Kē
〔~斗〕một loại mì hình dáng giống con ấu trùng (giống con ếch nhỏ), dễ nhớ như 'kê' mì nhỏ xíu hình con ếch con.
〔~斗〕像蝌蚪形状的一种面食。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép