Bản dịch của từ 𪍖 trong tiếng Việt

𪍖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

𪍖 (Danh từ)

shēng
01

〈dùng trong tên người Đài Loan〉 (chữ này thường thấy trong tên riêng của người Đài Loan, giúp nhớ là tên đặc biệt)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪍖
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Hình thái radical:
⿺,麥,⿱,水,生
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶乚乚丿丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép