Bản dịch của từ 𪍟 trong tiếng Việt

𪍟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

𪍟 (Danh từ)

suǒ
01

Chữ cổ hiếm, chỉ đồng hoặc đồ đồng.

𪍟字为罕见古汉字,表示铜的一种古称或铜器。形声字,金属相关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 𪍟

suǒ

𪍟

Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】