Bản dịch của từ 𪍠 trong tiếng Việt
𪍠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | N/A | N/A | N/A |
𪍠 (Danh từ)
【kū】
01
Loại men rượu được nén thành bánh, dễ nhớ như bánh khuôn men rượu truyền thống.
成饼状的酒曲。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【KHU】
- Các biến thể:
- 𪍥, 𪍱
- Hình thái radical:
- ⿱,𣪊,麥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚一丿乚乚丶一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挎
鮬
跍
骷
矻
枯
圐
刳
㲄
扝
秙
窟
䴭
麰
䴴
麭
䵆
麬
麶
䴶
䵁
䴰
麮
䵃
鰪
朇
蠜
䃷
䳶
䑏
䦲
鰯
礳
飆
㬭
㔮
