Bản dịch của từ 𪍫 trong tiếng Việt

𪍫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𪍫 (Danh từ)

méi
01

Giống như chữ '', chỉ loại gạo hoặc lúa, dễ nhớ như 'môi' gạo thơm ngon trong bữa cơm Việt.

同“麰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪍫
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,矛,𢁙,麥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丿乚丶丨乚丨一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép