Bản dịch của từ 𪍱 trong tiếng Việt

𪍱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𪍱 (Tính từ)

xiào
01

Giống như chữ 𪍠, dùng để chỉ nét hoặc hình dạng tương tự (nhớ như 'tiếu' là cười, hình chữ này cũng có nét cong như nụ cười).

同“𪍠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪍱
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
𪍠
Hình thái radical:
⿱,殸,麥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丨一丿丿乚乚丶一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép