Bản dịch của từ 𪍷 trong tiếng Việt

𪍷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

𪍷 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ loại cây kiều mạch (một loại lúa mạch dùng làm thực phẩm).

同“荞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là gyo, cũng chỉ kiều mạch.

〈韩国释义〉读音gyo,荞麦也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪍷
Bính âm:
【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,麥,喬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép