Bản dịch của từ 𪎍 trong tiếng Việt

𪎍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇN/AN/AN/A

𪎍 (Danh từ)

01

Nghi vấn giống chữ “𪋿” (chữ này khó nhớ, giống như một chữ bí ẩn trong tiếng Trung).

疑同“𪋿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên người Đài Loan, đọc là bǔ (bổ), như tên riêng đặc biệt.

〈见于台湾人名〉拼音bǔㄅㄨˇ

Ví dụ
𪎍
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
Hình thái radical:
〾,⿺,麦,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép