Bản dịch của từ 𪎎 trong tiếng Việt

𪎎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋN/AN/AN/A

𪎎 (Danh từ)

miàn
01

Cùng nghĩa với “” (mì, bột mì làm bánh, món ăn quen thuộc)

同“麵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪎎
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⿻,一,夫,靣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一一丿丶一丿丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép