Bản dịch của từ 𪎜 trong tiếng Việt

𪎜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𪎜 (Danh từ)

huī
01

Cờ hiệu, lá cờ dùng để chỉ huy hoặc ra hiệu (giúp nhớ: 'huy' như 'huy hiệu' là dấu hiệu nhận biết).

同“麾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪎜
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,麻,电
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép