Bản dịch của từ 𪎞 trong tiếng Việt

𪎞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

𪎞 (Danh từ)

qiāng
01

Cây gai, loại cây có sợi giống như sợi lanh dùng để làm vải (nhớ câu 'thương là cây gai, sợi dai như lanh').

麻。

Ví dụ
𪎞
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿸,麻,央
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép