Bản dịch của từ 𪎨 trong tiếng Việt

𪎨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊN/AN/AN/A

𪎨 (Danh từ)

tóu
01

Cây gai trắng, thường gọi là “cây qủa gai” (giúp nhớ vì màu trắng như bông gai)

白麻,俗称“苘麻”。

Ví dụ
02

Đơn vị đo lường hạt gai (một lượng gai)

麻一絜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪎨
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
䵉, 𠐙
Hình thái radical:
⿱,俞,麻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丿乚一一丨乚丶一丿一丨丿乚一丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép